Trong nhiều năm qua, SEO tập trung vào việc tối ưu website để xếp hạng cao trên Google. Tuy nhiên, với sự phát triển của các công cụ AI như ChatGPT, Google AI Overview, Perplexity, Gemini hay Claude, hành vi tìm kiếm của người dùng đang thay đổi. Thay vì nhấp vào danh sách kết quả tìm kiếm, người dùng nhận câu trả lời trực tiếp từ AI. Từ đó, khái niệm AI Visibility ra đời. Vậy AI Visibility là gì, vì sao quan trọng và cách tối ưu ra sao? Hãy cùng TOT tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
>>> Xem thêm các bài viết:
- AI tạo sinh là gì? Cách hoạt động & Ứng dụng thực tế
- AI hỗ trợ lập trình ảnh hưởng đến kỹ năng code như thế nào?
- AI trong phát triển phần mềm ứng dụng như thế nào?
AI Visibility là gì?
AI Visibility là chỉ số đo lường mức độ thương hiệu, website, nội dung hoặc sản phẩm của bạn được các nền tảng AI như ChatGPT, Google AI Overview, Perplexity, Claude, Copilot… nhắc đến, trích dẫn hoặc đề xuất khi người dùng đặt câu hỏi.
Nếu trước đây SEO truyền thống tập trung vào việc website có xếp hạng trên Google hay không, thì trong kỷ nguyên AI Search, điều quan trọng là “AI có nhắc đến thương hiệu của bạn trong câu trả lời không?”.
AI Visibility bao gồm các yếu tố chính:
- AI nhắc đến thương hiệu (Brand Mentions)
- AI trích dẫn website (Citations)
- AI đề xuất sản phẩm/dịch vụ (Recommendations)
- AI đánh giá thương hiệu (Sentiment)
- AI sử dụng nội dung website làm nguồn tham khảo
Do đó, AI Visibility có thể được hiểu đơn giản là mức độ hiển thị của thương hiệu trong hệ sinh thái tìm kiếm bằng AI.
>>> Tìm hiểu thêm:
- Các xu hướng AI search trends 2026 và chiến lược thích ứng
- TOP 15 công cụ AI viết code tốt nhất

Vì sao AI Visibility quan trọng trong SEO hiện nay?
AI Visibility ngày càng trở nên quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng người dùng tìm thấy, biết đến và tin tưởng thương hiệu trong quá trình tìm kiếm thông tin bằng trí tuệ nhân tạo.
Người dùng đang chuyển sang tìm kiếm bằng AI
Theo dữ liệu nghiên cứu từ Semrush, 71,5% người tiêu dùng tại Mỹ đang sử dụng các công cụ AI cho ít nhất một phần của hoạt động tìm kiếm của họ. Dữ liệu này cho thấy AI Search không còn là xu hướng tương lai mà đã trở thành hành vi tìm kiếm hiện tại.
Khi ngày càng nhiều người sử dụng AI để:
- Tìm hiểu thông tin
- So sánh sản phẩm
- Tìm công cụ
- Tìm dịch vụ
- Học kiến thức
- Nghiên cứu thị trường
Thì việc thương hiệu xuất hiện trong các công cụ AI đồng nghĩa với việc bạn có mặt ở nhiều điểm chạm với khách hàng hơn trong hành trình tìm kiếm thông tin của họ.
Nếu doanh nghiệp không xuất hiện trên AI, bạn có thể bỏ lỡ một lượng lớn khách hàng tiềm năng, ngay cả khi website vẫn đang tối ưu SEO tốt trên Google.
AI Visibility có thể mang lại traffic chất lượng hơn
Một điểm rất đáng chú ý từ nghiên cứu của Semrush là người dùng truy cập website từ AI Search có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn 4.4 lần, so với người dùng từ khóa tìm kiếm organic truyền thống.
Lý do là vì người dùng từ AI thường:
- Đã đọc câu trả lời tổng hợp
- Đã hiểu vấn đề
- Đã so sánh các lựa chọn
- Đã có nhận thức về thương hiệu
- Có ý định rõ ràng hơn
Do đó, khi truy cập website, họ thường:
- Ở giai đoạn cân nhắc hoặc mua hàng
- Có nhu cầu rõ ràng
- Dễ chuyển đổi hơn
Chính vì thế, AI Search có thể mang lại ít traffic hơn Google, nhưng chất lượng traffic lại cao hơn.
Giá trị của AI Search sẽ tiếp tục tăng mạnh trong tương lai
Theo dự báo, đến năm 2027, các kênh tìm kiếm sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM – Large Language Model) có thể tạo ra giá trị kinh doanh tương đương với tìm kiếm truyền thống, và sau đó có thể vượt qua tìm kiếm truyền thống.
Điều đó có nghĩa là:
- AI Search sẽ trở thành một kênh marketing quan trọng
- Doanh nghiệp cần tối ưu hiển thị trên AI giống như từng tối ưu SEO trên Google
- AI Visibility có thể trở thành một chỉ số marketing quan trọng trong tương lai
- Các chiến lược SEO, Content Marketing và Digital PR sẽ cần thay đổi để phù hợp với AI Search
>>> Tham khảo thêm:
- AI nhận diện ảnh là gì? Thuật toán & Ứng dụng
- Cách tạo ứng dụng bằng AI miễn phí, chi tiết, đơn giản

AI Visibility khác gì SEO truyền thống?
Tối ưu AI Visibility (còn gọi là Generative Engine Optimization – GEO hoặc AI Optimization) phức tạp hơn SEO truyền thống, vì nội dung không chỉ cần xếp hạng trên công cụ tìm kiếm mà còn phải được AI hiểu, tin tưởng và sử dụng để tạo câu trả lời.
Tuy nhiên, điều quan trọng là AI Visibility không hoàn toàn tách biệt khỏi SEO. Trên thực tế, nhiều yếu tố xếp hạng SEO truyền thống vẫn ảnh hưởng đến khả năng nội dung xuất hiện trong các câu trả lời của AI.
Các nền tảng AI hiện nay thường kết hợp dữ liệu từ công cụ tìm kiếm và dữ liệu web để tạo câu trả lời.
Ví dụ:
- ChatGPT có thể sử dụng dữ liệu từ chỉ mục tìm kiếm của Bing
- Google AI Overview được kết nối trực tiếp với hệ thống tìm kiếm của Google
- Các công cụ AI Search thường lấy thông tin từ các website đang có thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm
Theo nghiên cứu, Google AI Overview thường lấy nguồn từ các trang nằm trong top 10 kết quả tìm kiếm organic. Trong đó:
- Kết quả top 1 xuất hiện trong khoảng 46% trường hợp trên desktop
- Và khoảng 34% trường hợp trên mobile
Do đó, SEO truyền thống vẫn đóng vai trò nền tảng quan trọng. Website có thứ hạng cao trên Google vẫn có khả năng cao được AI sử dụng làm nguồn thông tin.
Tuy nhiên, thứ hạng cao không đảm bảo chắc chắn rằng nội dung sẽ được AI trích dẫn. Một nghiên cứu gần đây của Kevin Indig cho thấy có khoảng 10% trang web được AI trích dẫn nhiều nhất không phải lúc nào cũng là những trang có nhiều traffic, nhiều từ khóa hay nhiều backlink nhất.
Bảng so sánh AI Visibility và SEO truyền thống
| Tiêu chí | AI Visibility | SEO truyền thống |
| Mục tiêu chính | Thương hiệu được AI nhắc đến, trích dẫn và đề xuất | Website xếp hạng cao trên Google |
| Nền tảng | ChatGPT, Google AI Overview, Perplexity, Claude, Copilot,… | Google, Bing, Yahoo |
| Cách người dùng tìm kiếm | Prompt/câu hỏi dài | Keyword/từ khóa |
| Kết quả hiển thị | AI trả lời trực tiếp (AI Answer) | Danh sách website (SERP) |
| Mục tiêu tối ưu | Brand mentions, citations, recommendations | Keyword ranking, organic traffic |
| Đơn vị tối ưu | Entity, Topic, Brand | Page, Keyword |
| Nghiên cứu | Prompt research | Keyword research |
| Yếu tố quan trọng | Brand authority, topic authority, structured content | Backlink, keyword, technical SEO |
| Nội dung | Nội dung chuyên sâu, giải thích, có cấu trúc rõ ràng | Nội dung tối ưu keyword |
| Traffic | Có thể ít traffic hơn nhưng chất lượng cao | Tập trung tăng traffic |
| Chuyển đổi | Traffic từ AI thường có conversion cao hơn | Conversion phụ thuộc traffic và intent |
| Backlink | Vẫn quan trọng nhưng không phải yếu tố quyết định | Rất quan trọng |
| Brand mentions | Rất quan trọng | Ít quan trọng hơn backlink |
| Structured data | Rất quan trọng để AI hiểu nội dung | Quan trọng cho rich results |
| Topic Authority | Rất quan trọng | Quan trọng |
| Entity SEO | Rất quan trọng | Ít được chú ý trước đây |
| Đo lường | AI Visibility Score, Share of Voice, Prompt Coverage | Ranking, Traffic, CTR |
| KPI | Brand mentions, citations, AI visibility | Keyword ranking, organic traffic |
| Chiến lược nội dung | Topic cluster, expert content, research content | Content SEO theo keyword |
| Xu hướng tương lai | Rất quan trọng và đang tăng nhanh | Vẫn quan trọng nhưng đang thay đổi |
Cách đo lường AI Visibility
Khác với SEO truyền thống có thể đo lường bằng thứ hạng từ khóa, organic traffic hoặc backlink, AI Visibility không có một chỉ số duy nhất để đo lường.
Thay vào đó, AI Visibility được đo thông qua nhiều yếu tố như số lần thương hiệu được AI nhắc đến, số lần nội dung được AI trích dẫn, mức độ xuất hiện trong các prompt và thị phần hiển thị so với đối thủ.
Hiện nay, có hai cách chính để đo lường AI Visibility:
Phân tích thủ công AI Visibility
Phân tích thủ công là cách đơn giản nhất để kiểm tra xem thương hiệu của bạn có xuất hiện trên các nền tảng AI hay không. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi mới bắt đầu xây dựng chiến lược AI Visibility, hoặc khi muốn kiểm tra nhanh sự xuất hiện của thương hiệu trong các câu trả lời của AI.
Bước 1: Xây dựng danh sách prompt quan trọng
Trước tiên, bạn cần xác định các câu hỏi mà khách hàng tiềm năng có thể hỏi AI liên quan đến lĩnh vực của bạn. Đây được gọi là Prompt Research, tương tự như Keyword Research trong SEO truyền thống.
Ví dụ nếu bạn làm về SEO hoặc marketing, chủ đề các prompt có thể là:
- Công cụ SEO tốt nhất
- Công ty SEO uy tín
- Digital marketing tools
- Email marketing platform
- CRM cho doanh nghiệp nhỏ
- Cách tăng traffic website
- SEO agency Vietnam
- Công ty thiết kế website ở Việt Nam
Bạn nên chia prompt theo nhóm:
- Informational (tìm hiểu kiến thức)
- Commercial (so sánh, đánh giá)
- Transactional (tìm dịch vụ, mua hàng)
- Navigational (tìm thương hiệu cụ thể)
Bước 2: Kiểm tra trên các nền tảng AI
Sau khi có danh sách prompt, bạn tiến hành hỏi trên các nền tảng AI như: ChatGPT, Google AI Overview, Perplexity, Copilot, Claude, Gemini…
Với mỗi prompt, bạn cần ghi nhận lại các thông tin:
- AI có nhắc đến thương hiệu của bạn không
- AI có trích dẫn website của bạn không
- AI có đề xuất sản phẩm/dịch vụ của bạn không
- AI mô tả thương hiệu của bạn như thế nào
- Những đối thủ nào được nhắc đến
- Nguồn website nào được AI trích dẫn
- Prompt nào bạn chưa xuất hiện
Sau một thời gian, bạn sẽ biết được rằng:
- Prompt nào thương hiệu đã xuất hiện
- Prompt nào chưa xuất hiện
- Đối thủ xuất hiện nhiều hơn ở đâu
- Nền tảng AI nào nhắc đến thương hiệu nhiều nhất
Đây là cách đơn giản nhưng rất hiệu quả để đánh giá AI Visibility ban đầu.
Sử dụng công cụ theo dõi AI Visibility
Ngoài phương pháp thủ công, hiện nay đã có nhiều công cụ chuyên dùng để theo dõi và đo lường AI Visibility. Các công cụ này giúp tự động hóa việc theo dõi brand mentions, citations, prompts và so sánh với đối thủ.
Một số công cụ theo dõi AI Visibility phổ biến gồm:
- Semrush AI Toolkit
- Peec AI
- Otterly AI
- Profound
- Scrunch AI
- Brand Radar
- …
Các công cụ này thường cung cấp các chỉ số báo cáo như:
- AI Visibility Score
- Visibility Trends
- Prompt Coverage
- Share of Voice
- Competitor Mentions
- Brand Sentiment
- Citation Sources
- Trending Prompts
- Topic & Prompt Gaps
Các yếu tố ảnh hưởng đến AI Visibility
AI Visibility phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến cách AI thu thập, đánh giá và trích xuất thông tin từ nội dung của bạn. Dưới đây là những yếu tố cốt lõi:
- Nhắc đến tên thương hiệu (Brand Mentions)
Mức độ xuất hiện của thương hiệu trên các nguồn trực tuyến uy tín giúp AI nhận diện độ phổ biến và mức độ liên quan của bạn trong một chủ đề cụ thể. Khi thương hiệu được nhắc đến thường xuyên trong các bài viết, diễn đàn hoặc nền tảng lớn, khả năng được AI ưu tiên hiển thị sẽ cao hơn, ngay cả khi không có backlink trực tiếp.
- Chất lượng và tính độc đáo của nội dung
Các hệ thống AI ưu tiên nội dung mang lại giá trị thực, có chiều sâu và khác biệt so với phần còn lại trên Internet. Nội dung cần thể hiện rõ tính chuyên môn, tránh trùng lặp và giải quyết đúng intent của người dùng. Những bài viết có góc nhìn riêng, phân tích chuyên sâu hoặc dữ liệu độc quyền thường có lợi thế lớn.
- Trích dẫn, số liệu, thống kê
AI có xu hướng tin tưởng và trích dẫn các nội dung chứa dữ liệu cụ thể, có nguồn rõ ràng. Việc bổ sung số liệu, nghiên cứu, hoặc dẫn chứng từ các nguồn uy tín giúp tăng khả năng nội dung của bạn được sử dụng làm “citation” trong câu trả lời của AI.
- Dữ liệu có cấu trúc (Structured Data)
Việc triển khai structured data (schema markup) giúp AI hiểu rõ ngữ cảnh và nội dung trên trang web. Các loại schema như Article, FAQ, Product hay Organization hỗ trợ hệ thống AI dễ dàng trích xuất thông tin và hiển thị chính xác hơn.
- Cập nhật nội dung mới (Content freshness)
AI thường ưu tiên các nội dung được cập nhật gần đây, đặc biệt với những chủ đề thay đổi nhanh. Việc duy trì và làm mới nội dung định kỳ không chỉ cải thiện SEO truyền thống mà còn tăng cơ hội xuất hiện trong các kết quả AI-generated.
>>> Tham khảo thêm:
- Phân tích hình ảnh bằng AI: Cách hoạt động & ứng dụng thực tế
- TOP 15 công cụ AI viết báo cáo tốt nhất
- TOP 18 công cụ AI kiến trúc dành cho kiến trúc sư

Các chỉ số quan trọng trong AI Visibility
Dưới đây là các chỉ số quan trọng trong báo cáo AI Visibility của Semrush AI Toolkit, giúp doanh nghiệp theo dõi mức độ hiển thị thương hiệu trong các công cụ AI như ChatGPT, Gemini, AI Overview, AI Mode,…
Chỉ số báo cáo tổng quan AI Visibility (Visibility Overview)
1. AI Visibility Score
AI Visibility Score là chỉ số tổng hợp (thang điểm 0–100) thể hiện mức độ thương hiệu xuất hiện trong các câu trả lời của AI so với các đối thủ trong cùng ngành. Chỉ số này phản ánh mức độ hiện diện tổng thể của thương hiệu trên các nền tảng AI như ChatGPT, Google AI Overview, Gemini…
Điểm AI Visibility càng cao thì thương hiệu càng xuất hiện nhiều trong các câu trả lời của AI, đồng nghĩa với việc mức độ nhận diện thương hiệu trên AI Search càng lớn. Ngược lại, nếu điểm thấp, điều đó có thể cho thấy thương hiệu ít được AI nhắc đến hoặc các đối thủ đang có độ hiển thị cao hơn.
Có thể hiểu AI Visibility Score là một chỉ số tổng quan, tương tự như Domain Authority trong SEO, nhưng được áp dụng cho hệ sinh thái AI Search.
Ví dụ:
Website của thương hiệu mắt kính Warby Parker có AI Visibility Score = 52/100
Số điểm đó có nghĩa là thương hiệu này thỉnh thoảng xuất hiện trong câu trả lời của AI, nhưng mức độ hiển thị vẫn có thể và cần cải thiện.

Ngoài ra, bạn có thể hiểu thêm, nếu:
- Công ty A: AI Visibility Score = 65
- Công ty B: AI Visibility Score = 30
→ Công ty A có mức độ hiển thị trên AI cao hơn và có khả năng được AI đề xuất nhiều hơn.
2. Main Metrics: Mentions, Citations và Cited Pages
Semrush cung cấp nhóm chỉ số quan trọng gọi là Main Metrics để đánh giá mức độ thương hiệu và nội dung của bạn xuất hiện trong các câu trả lời của AI.
Ba chỉ số chính trong nhóm này gồm Mentions, Citations và Cited Pages.
Mentions
Mentions là số lần tên thương hiệu của bạn được nhắc đến trong các câu trả lời do AI tạo ra. Mỗi mention tương ứng với việc thương hiệu xuất hiện trong một prompt hoặc câu hỏi cụ thể khi người dùng tìm kiếm thông tin trên các nền tảng AI.
Chỉ số Mentions giúp đo độ phủ thương hiệu trên AI Search, cho biết thương hiệu xuất hiện trong bao nhiêu chủ đề và bao nhiêu câu hỏi khác nhau. Mentions càng cao thì thương hiệu càng có khả năng được AI đề xuất, nhắc đến hoặc so sánh với các thương hiệu khác, từ đó phản ánh mức độ Share of Voice của thương hiệu trên các nền tảng AI.
Mentions càng cao → tên thương hiệu càng xuất hiện nhiều trong AI → AI Visibility Score càng cao.
Ví dụ:
Tên thương hiệu Warby Parker đã được các hệ thống AI nhắc đến khoảng 29.100 lần trong các câu trả lời của AI.
Tình huống này có thể xảy ra khi người dùng hỏi các câu hỏi như:
- Best eyewear brands
- Affordable glasses brands
- Online glasses store
- Warby Parker review
- Eyeglasses brands in the US
- Where to buy glasses online
- Glasses brands similar to Warby Parker
Mỗi khi AI trả lời và có nhắc đến Warby Parker trong câu trả lời, hệ thống sẽ tính là một mention. Mentions cao thường thể hiện mức độ Brand Awareness trên AI rất tốt.
>>> Tham khảo thêm:
- Top 20+ phần mềm AI thiết kế hình ảnh miễn phí, tốt nhất
- Agentic AI là gì? Cách hoạt động & Ứng dụng thực tế

Citations
Citations là số lần AI trích dẫn nội dung từ website của bạn làm nguồn thông tin trong các câu trả lời. Khác với Mentions chỉ đơn giản là nhắc đến tên thương hiệu, Citations xảy ra khi AI sử dụng nội dung từ website, bài blog, tài liệu hoặc trang sản phẩm của bạn làm nguồn tham khảo để tạo câu trả lời.
Citations là một trong những chỉ số quan trọng nhất trong AI Visibility vì nó thể hiện mức độ tin cậy và Authority của nội dung. Khi nội dung được AI trích dẫn nhiều, điều đó cho thấy website có nội dung chất lượng, thông tin giá trị và được AI sử dụng làm nguồn dữ liệu.
Citations không chỉ giúp tăng độ tin cậy của thương hiệu mà còn có thể mang lại nguồn traffic chất lượng nếu AI hiển thị link nguồn trong câu trả lời.
Nếu Mentions giống Brand Awareness, thì Citations giống Authority và Trust trong AI Search.
Ví dụ:
Chỉ số AI citations của Warby Parker là 31.100, nghĩa là website warbyparker.com đã được các hệ thống AI trích dẫn làm nguồn tham khảo trong khoảng 31.100 lần xuất hiện trong câu trả lời.

C
Chỉ số này có thể tăng khi người dùng tìm kiếm các chủ đề như:
- Warby Parker pricing
- How Warby Parker works
- Warby Parker home try-on
- How to buy prescription glasses online
- Best online eyewear stores
Khi đó, nếu trong câu trả lời, AI có dẫn nguồn hoặc tham chiếu trực tiếp đến website warbyparker.com
→ Sẽ được tính là một AI citation.
Nguồn được trích dẫn có thể đến từ các trang như:
- Pricing page
- About Warby Parker
- Home Try-On program
- FAQ
- Blog
- Product pages
Cited Pages
Cited Pages là số trang trên website của bạn được AI trích dẫn làm nguồn trong các câu trả lời. Chỉ số này không đo số lần trích dẫn mà đo số lượng trang nội dung khác nhau trên website đã được AI sử dụng làm nguồn thông tin.
Chỉ số Cited Pages giúp bạn xác định những trang nội dung nào đang mang lại giá trị hiển thị trên các nền tảng AI, từ đó đánh giá hiệu quả của chiến lược nội dung.
Nếu nhiều trang trên website được AI trích dẫn, điều đó cho thấy website có nội dung chuyên sâu, có Topic Authority và chiến lược Content đang hoạt động tốt. Bạn có thể dựa vào các trang được trích dẫn để tối ưu nội dung, mở rộng Topic Cluster và phát triển thêm nội dung liên quan.
Ví dụ:
Chỉ số Cited Pages của Warby Parker đạt 6.000, tức là có khoảng 6.000 trang khác nhau trên website warbyparker.com đã được AI sử dụng làm nguồn trích dẫn.

Chỉ số trên cho thấy:
- Website có rất nhiều nội dung chất lượng
- Không chỉ blog, mà cả trang sản phẩm, FAQ, hướng dẫn mua hàng, chính sách,… đều có thể được AI sử dụng
- Website có Topic Authority rất lớn trong lĩnh vực Eyewear
Các loại trang có thể được AI trích dẫn:
- Product pages (trang sản phẩm kính)
- Pricing page
- FAQ
- Blog về mắt và kính
- About Warby Parker
- Home Try-On program
- Chính sách đổi trả
- Store locations
- Hướng dẫn mua kính
>>> Xem thêm:
- 7 Cách ứng dụng AI tối ưu trải nghiệm khách hàng
- 18 cách ứng dụng AI cho ecommerce đạt hiệu quả cao

Khi AI lấy thông tin từ bất kỳ trang nào trong số này, trang đó sẽ được tính là một Cited Page. Chỉ số này cao cho thấy website có nhiều nội dung hữu ích và AI sử dụng nhiều trang khác nhau trên website, không chỉ một vài bài blog.
3. Monthly Audience
Monthly Audience là chỉ số ước tính số lượng người dùng hàng tháng có thể nhìn thấy thương hiệu của bạn trong các câu trả lời AI. Đây không phải là traffic website mà là tổng lượng người dùng tìm kiếm các prompt mà AI có nhắc đến thương hiệu của bạn. Nói cách khác, Monthly Audience đo lường phạm vi tiếp cận thương hiệu trên AI, tương tự như Impression hoặc Reach trong Marketing.
Chỉ số này được ước tính dựa trên danh sách các prompt mà thương hiệu xuất hiện, lượng tìm kiếm hoặc mức độ phổ biến của các prompt đó, và dữ liệu người dùng từ các nền tảng AI và công cụ tìm kiếm.
Monthly Audience giúp bạn hiểu thương hiệu đang xuất hiện trong các chủ đề lớn hay nhỏ, từ đó ưu tiên nội dung cho các prompt có Audience cao và đánh giá giá trị Marketing của AI Visibility so với đối thủ.
Ví dụ:
Trong báo cáo Visibility Overview của warbyparker.com, chỉ số Monthly Audience = 147.2M, nghĩa là mỗi tháng có khoảng 147.2 triệu người dùng có thể nhìn thấy thương hiệu Warby Parker trong các câu trả lời AI.
Biểu đồ cũng cho thấy Monthly Audience tăng theo thời gian, tức là thương hiệu đang xuất hiện trong nhiều prompt hơn hoặc trong các chủ đề có lượng tìm kiếm lớn hơn trên AI Search, từ đó làm tăng độ phủ thương hiệu trên AI.

4. AI Visibility
AI Visibility trong báo cáo Visibility Overview cho phép bạn so sánh mức độ hiển thị thương hiệu trên từng nền tảng AI như ChatGPT, Google AI Overview, Gemini hoặc các hệ thống AI Search khác. Chỉ số này giúp bạn hiểu nền tảng AI nào đang mang lại nhiều hiển thị thương hiệu nhất và thương hiệu đang mạnh ở hệ sinh thái AI nào.
Khác với AI Visibility Score tổng thể, AI Visibility theo nền tảng tập trung vào việc phân tích mức độ hiển thị trên từng hệ thống AI riêng biệt. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược SEO, Content và Digital PR để tối ưu cho nền tảng AI mang lại nhiều visibility nhất.
Ví dụ:
Dựa trên báo cáo Visibility Overview của warbyparker.com, chỉ số AI Visibility theo từng nền tảng như sau:

Từ dữ liệu này, có thể thấy Warby Parker có mức độ hiển thị cao nhất trên Google AI Overview, tiếp theo là Gemini và AI Mode, trong khi ChatGPT có mức hiển thị thấp hơn. Các chỉ số này cho thấy thương hiệu đang hiển thị mạnh trên hệ sinh thái Google và có thể cần tối ưu thêm nội dung hoặc Brand Mentions để tăng AI Visibility trên ChatGPT.
5. Distribution by LLM
Chỉ số Distribution by LLM cho biết thương hiệu của bạn đang xuất hiện trên những nền tảng AI nào, như ChatGPT, Google AI Overview, Gemini hoặc các hệ thống AI Search khác.
Bạn có thể chuyển đổi giữa hai chế độ Mentions và Cited Pages để xác định nền tảng nào nhắc đến thương hiệu nhiều nhất hoặc trích dẫn nội dung từ website của bạn nhiều nhất. Nhờ đó, bạn dễ dàng nhận diện đâu là nền tảng đang đóng góp lớn nhất vào AI Visibility.
Khác với chỉ số AI Visibility tổng thể theo từng nền tảng, Distribution by LLM đi sâu vào việc phân tích nguồn gốc của mức độ hiển thị. Nhờ đó, doanh nghiệp hiểu rõ nền tảng AI nào thực sự mang lại giá trị hiển thị cao nhất, từ đó tối ưu chiến lược nội dung và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Ví dụ:
Dựa trên chỉ số Visibility Overview của warbyparker.com, Distribution by LLM cho thấy:
- Google AI Overview mang lại nhiều AI Visibility nhất cho Warby Parker
- Hệ sinh thái Google chiếm phần lớn AI Visibility
- ChatGPT nhắc đến thương hiệu ít hơn so với Google AI
- Warby Parker có độ hiển thị mạnh trên Google AI nhưng thấp hơn trên ChatGPT
>>> Tham khảo thêm:
- Hướng dẫn triển khai AI trong ứng dụng di động đơn giản
- Hướng dẫn cách sử dụng Google AI Studio hiệu quả, nhanh chóng

Từ các chỉ số trên, có thể nhận ra chiến lược SEO và nội dung của Warby Parker đang hoạt động tốt trên Google. Trong khi đó, để tăng AI Visibility trên ChatGPT, thương hiệu này có thể cần tăng Brand Mentions, PR, Content Authority và Entity SEO.
6. Mentions by Country
Mentions by Country là chỉ số cho phép bạn xem mức độ thương hiệu được nhắc đến theo từng quốc gia. Báo cáo này hiển thị phân bổ Mentions theo khu vực địa lý, giúp bạn biết quốc gia nào đóng góp nhiều nhất vào tổng AI Visibility của thương hiệu trên toàn cầu. Tỷ lệ phần trăm hiển thị cho biết mỗi quốc gia chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng số Mentions toàn cầu.
Chỉ số này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp hoạt động ở nhiều thị trường hoặc làm SEO quốc tế, vì nó cho thấy AI đang nhắc đến thương hiệu của bạn nhiều ở thị trường nào.
Ví dụ:
Từ dữ liệu của warbyparker.com, có thể phân tích:
- Phần lớn AI Visibility của Warby Parker đến từ thị trường Mỹ
- Canada và UK có mức hiển thị thấp hơn
- Thương hiệu chủ yếu được AI nhắc đến ở thị trường Bắc Mỹ

7. Your Performing Topics
Your Performing Topics là danh sách các chủ đề hoặc prompt mà thương hiệu của bạn đã xuất hiện trong các câu trả lời do AI tạo ra. Báo cáo này cho biết thương hiệu của bạn đang có AI Visibility ở những chủ đề nào, từ đó giúp doanh nghiệp hiểu nội dung nào đang hoạt động tốt và chủ đề nào đang giúp tăng AI Visibility.
Phần báo cáo Your Performing Topics thường hiển thị các thông tin như:
- Topic: Chủ đề mà AI nhắc đến thương hiệu
- Visibility: Mức độ hiển thị thương hiệu trong chủ đề đó
- Your Mentions: Số lần thương hiệu được AI nhắc đến trong chủ đề
- AI Volume: Lượng tìm kiếm hoặc mức độ phổ biến của chủ đề
- Intent: Ý định tìm kiếm của người dùng
Ví dụ:
Dựa trên báo cáo Visibility Overview của warbyparker.com, phần Your Performing Topics hiển thị các chủ đề mà thương hiệu đã xuất hiện trong câu trả lời AI như:

Từ dữ liệu này có thể thấy:
- Warby Parker có AI Visibility rất cao (Visibility = 100) ở các chủ đề liên quan đến thương hiệu tại Canada
- AI thường nhắc đến Warby Parker khi người dùng tìm về mẫu kính, cửa hàng, địa điểm
- Các chủ đề liên quan đến location và product có AI Volume khá cao
Chẳng hạn, người dùng có thể hỏi AI:
- Warby Parker eyeglasses models
- Warby Parker eyewear
- Warby Parker store locations
- Warby Parker locations in Cincinnati
- Warby Parker stores near me
Khi AI trả lời các câu hỏi này và nhắc đến Warby Parker, các chủ đề này sẽ được tính vào Your Performing Topics.
8. Topic Opportunities
Topic Opportunities là các chủ đề hoặc prompt mà đối thủ của bạn xuất hiện trong các câu trả lời của AI nhưng thương hiệu của bạn chưa xuất hiện. Đây được xem là cơ hội tăng AI Visibility vì bạn có thể tạo nội dung mới hoặc tối ưu nội dung hiện có để xuất hiện trong các chủ đề này.
Chỉ số này giúp doanh nghiệp xác định khoảng trống nội dung (content gap) và khoảng trống chủ đề (topic gap) trong chiến lược tăng AI Visibility. Thông qua Topic Opportunities, doanh nghiệp hiểu cần xây dựng nội dung cho chủ đề nào để cạnh tranh AI Visibility với đối thủ và mở rộng Topic Authority trong ngành.
Ví dụ:
Trong báo cáo Topic Opportunities của warbyparker.com, Semrush cho thấy có nhiều chủ đề mà các đối thủ như Ray-Ban, Zenni Optical, EyeBuyDirect, Clearly đang xuất hiện trong các câu trả lời AI, nhưng Warby Parker chưa xuất hiện.
Ví dụ các chủ đề như:
- Aviator Sunglasses
- Celebrity Eyewear
- Titanium Eyewear & Frames
>>> Tham khảo thêm:
- Cách tạo video bằng AI: Top 15 công cụ AI tạo video miễn phí
- 29 Mẫu website AI tiêu biểu cho SaaS, E-commerce và đa lĩnh vực

Khi người dùng hỏi AI về các chủ đề này, AI thường nhắc đến các thương hiệu như Ray-Ban hoặc Zenni Optical, nhưng không nhắc đến Warby Parker. Nghĩa là Warby Parker chưa có AI Visibility trong các chủ đề này.
Do đó, các chủ đề này được xem là Topic Opportunities, tức là cơ hội nội dung để Warby Parker tạo thêm bài viết, hoặc PR nhằm tăng khả năng xuất hiện trong các câu trả lời AI cho những chủ đề này.
9. Cited Sources
Cited Sources là danh sách các website mà hệ thống AI sử dụng làm nguồn tham khảo khi tạo câu trả lời. Đây là những nguồn dữ liệu mà AI thường trích dẫn, lấy thông tin hoặc sử dụng nội dung để trả lời câu hỏi của người dùng. Các nguồn này có ảnh hưởng trực tiếp đến cách AI mô tả thương hiệu, sản phẩm hoặc ngành của bạn.
Chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu hệ sinh thái nguồn dữ liệu của AI và xác định các website có ảnh hưởng lớn đến AI Search. Nếu thương hiệu xuất hiện trên các website này thông qua PR, Guest Post, Review hoặc Brand Mentions, khả năng được AI trích dẫn và nhắc đến sẽ cao hơn, từ đó giúp tăng AI Visibility và Authority của thương hiệu trên AI.
Ví dụ:
Dựa trên báo cáo Cited Sources của warbyparker.com, một số website mà AI thường trích dẫn khi trả lời các câu hỏi liên quan đến kính mắt gồm:

Từ dữ liệu này có thể thấy:
- AI thường lấy thông tin từ YouTube, Reddit, Wikipedia,…
- Các website trong ngành như allaboutvision.com cũng được AI trích dẫn nhiều
- Website của đối thủ như zennioptical.com và eyebuydirect.com cũng là nguồn dữ liệu của AI
=> Nội dung trên các website này đang ảnh hưởng đến cách AI trả lời các câu hỏi về ngành eyewear.
Chẳng hạn, khi người dùng hỏi:
- Best glasses brands
- Warby Parker review
- Affordable glasses online
- Eyeglasses buying guide
AI có thể lấy thông tin từ:
- Wikipedia (thông tin thương hiệu)
- Reddit (review người dùng)
- YouTube (review sản phẩm)
- Blog chuyên ngành
- Website đối thủ
Do đó, các website này trở thành Cited Sources.
10. Source Opportunities
Source Opportunities là danh sách các website thường được AI trích dẫn trong các câu trả lời có nhắc đến đối thủ của bạn nhưng chưa nhắc đến thương hiệu của bạn. Đây là những nguồn website quan trọng mà nếu thương hiệu của bạn xuất hiện trên đó thông qua PR, Guest Post, Review, Backlink hoặc Brand Mentions, thì khả năng được AI nhắc đến và trích dẫn sẽ cao hơn.
Chỉ số này giúp doanh nghiệp xác định các cơ hội xây dựng Brand Mentions và Digital PR trên những website có ảnh hưởng đến AI Search. Việc xuất hiện trên các nguồn này không chỉ giúp tăng Authority và Entity cho thương hiệu mà còn giúp mở rộng sự hiện diện của thương hiệu trên Internet và cải thiện AI Visibility thông qua các nguồn dữ liệu bên ngoài.
Ví dụ:
Dựa trên báo cáo Source Opportunities của warbyparker.com, Semrush hiển thị một số website mà AI thường trích dẫn khi nhắc đến các đối thủ như Zenni Optical, Clearly, EyeBuyDirect hoặc Ray-Ban, nhưng chưa trích dẫn Warby Parker.

Từ dữ liệu này có thể hiểu:
- Các website này đang nhắc đến các thương hiệu kính mắt khác như Zenni Optical, EyeBuyDirect, Ray-Ban…
- AI đang lấy dữ liệu từ các website này khi trả lời câu hỏi về ngành Eyewear
- Nhưng các website này chưa nhắc đến Warby Parker
- Do đó Warby Parker chưa xuất hiện trong các câu trả lời AI lấy nguồn từ các website này
=> Đây chính là Source Opportunities.
>>> Tìm hiểu thêm:
- TOP 20+ công cụ thiết kế bằng AI hỗ trợ Designer hàng đầu hiện nay
- Cách tạo ứng dụng AI với vibe coding trên Google AI Studio đơn giản
Chỉ số AI Visibility của đối thủ (Competitor Research)
1. AI Visibility
Chỉ số AI Visibility trong báo cáo Competitor Research của Semrush cho phép bạn so sánh mức độ hiển thị thương hiệu trên các nền tảng AI với đối thủ cạnh tranh. Chỉ số này thể hiện mức độ thương hiệu xuất hiện trong các câu trả lời của AI và có thể xem như thị phần hiển thị thương hiệu trên AI Search.
Thông qua báo cáo này, bạn có thể xác định đối thủ nào đang có AI Visibility cao nhất, theo dõi xu hướng hiển thị theo thời gian và xây dựng chiến lược nội dung để tăng mức độ hiển thị trên AI.
Ví dụ:
Trong ảnh báo cáo Competitor Research của Semrush:

- Ray-Ban có AI Visibility cao nhất → xuất hiện nhiều nhất trên AI
- Warby Parker đứng thứ 2 → có mức hiển thị rất tốt
- Zenni Optical gần tương đương Warby Parker
- EyeBuyDirect có mức hiển thị trung bình
- Clearly có AI Visibility thấp → xuất hiện ít trên AI
Biểu đồ bên trên cũng cho thấy xu hướng AI Visibility theo thời gian từ tháng 10 năm 2025 đến tháng 2 năm 2026, giúp bạn theo dõi:
- Visibility đang tăng hay giảm
- Đối thủ nào đang tăng nhanh
- Thị phần hiển thị trên AI đang thay đổi như thế nào
2. Audience
Audience là chỉ số ước tính phạm vi tiếp cận tổng thể của các prompt mà thương hiệu được nhắc đến trên các nền tảng AI. Chỉ số này cho biết có bao nhiêu người dùng có thể nhìn thấy thương hiệu thông qua các câu trả lời AI, dựa trên lượng tìm kiếm hoặc mức độ phổ biến của các prompt mà thương hiệu xuất hiện.
Audience giúp bạn hiểu độ phủ thương hiệu trên AI Search và thường được sử dụng để so sánh mức độ hiển thị giữa các đối thủ. Nếu Mentions đo số lần thương hiệu xuất hiện, thì Audience đo quy mô người dùng có thể nhìn thấy thương hiệu. Vì vậy, một thương hiệu có Mentions không quá cao nhưng xuất hiện trong các prompt phổ biến vẫn có thể có Audience lớn.
Ví dụ:
Trong báo cáo Audience của warbyparker.com trong mục Competitor Research, Semrush giúp so sánh phạm vi tiếp cận thương hiệu trên AI giữa Warby Parker và các đối thủ như Ray-Ban, Zenni Optical, EyeBuyDirect và Clearly.

Các chỉ số trên cho thấy Warby Parker có phạm vi hiển thị thương hiệu trên AI lớn nhất trong nhóm đối thủ, vì thương hiệu xuất hiện trong các prompt có tổng lượng người dùng tiềm năng cao hơn so với các thương hiệu còn lại.
3. Mentions
Trong chỉ số Competitor Research, Mentions được sử dụng để so sánh mức độ xuất hiện của thương hiệu với các đối thủ. Thương hiệu có Mentions càng cao thì xuất hiện trong càng nhiều prompt, đồng nghĩa với độ phủ thương hiệu và Share of Voice trên AI càng lớn.
Ví dụ:
Dựa trên báo cáo Competitor Research của warbyparker.com, số Mentions của các thương hiệu như sau:

Từ dữ liệu này, có thể thấy Ray-Ban được AI nhắc đến nhiều nhất trong các câu trả lời, tiếp theo là Warby Parker và Zenni Optical. Điều này có nghĩa là Ray-Ban có độ phủ thương hiệu lớn nhất trên AI Search, trong khi Clearly có mức độ xuất hiện thấp hơn nhiều so với các đối thủ còn lại.
4. Topics & Prompts
Topics & Prompts là báo cáo cho biết các chủ đề và các câu hỏi cụ thể mà các thương hiệu xuất hiện trong các câu trả lời do AI tạo ra. Báo cáo này giúp bạn hiểu thương hiệu đang mạnh ở chủ đề nào, yếu ở chủ đề nào và đang thiếu nội dung ở những chủ đề nào so với đối thủ.
Thông qua Topics & Prompts, doanh nghiệp có thể xác định chiến lược nội dung để tăng AI Visibility, mở rộng Topic Authority và cạnh tranh với đối thủ trên AI Search. Báo cáo này thường phân loại các Topic và Prompt thành Strong, Weak, Missing và Unique để dễ phân tích chiến lược nội dung.
>>> Tham khảo thêm:
- AI Agents cho Startup: Lợi ích & Ứng dụng thực tế
- TOP 15+ công cụ tạo app bằng AI hiệu quả, siêu dễ


Strong trong Topics
Strong Topics là các chủ đề hoặc prompt mà thương hiệu của bạn có mức độ hiển thị cao hơn so với đối thủ trong các câu trả lời AI. Hiểu đơn giản, khi người dùng hỏi AI về các chủ đề này, AI nhắc đến thương hiệu của bạn nhiều hơn so với các thương hiệu khác.
Strong Topics cho thấy thương hiệu đang có AI Visibility mạnh, nhiều Brand Mentions, Citations hoặc Topic Authority trong các chủ đề đó. Đây thường là các chủ đề mà doanh nghiệp đã có nhiều nội dung, có độ tin cậy cao hoặc được AI sử dụng làm nguồn thông tin.
Các Strong Topics thường là:
- Chủ đề bạn có nhiều nội dung
- Chủ đề bạn có Brand Authority
- Chủ đề bạn có nhiều Citations hoặc Mentions
- Chủ đề bạn có Topic Cluster mạnh
- Chủ đề AI thường nhắc đến thương hiệu của bạn trước các đối thủ
Ví dụ:
Trong báo cáo Strong Topics của warbyparker.com, Semrush cho thấy một số chủ đề mà Warby Parker có số Mentions cao hơn các đối thủ như Zenni Optical, Ray-Ban, EyeBuyDirect và Clearly.
Các chủ đề Strong Topics của Warby Parker gồm:
- Eye Style and Blepharitis Care
- Pink Eye and Conjunctivitis
- Medical Abbreviations and Terminology
- Optical and Eye Care Services
- Eye Colors and Variations
- Eye Care and Vision Testing
>>> Tìm hiểu thêm:
- Hướng dẫn nhanh tạo Landing Page bằng AI miễn phí, hiệu quả
- TOP 20 công cụ AI hỗ trợ bán hàng online miễn phí, tốt nhất

Trong các chủ đề này, Warby Parker có số Mentions cao hơn các đối thủ, nghĩa là khi người dùng hỏi AI về các chủ đề liên quan đến chăm sóc mắt, dịch vụ quang học hoặc thị lực, AI nhắc đến Warby Parker nhiều hơn các thương hiệu khác. Vì vậy, các chủ đề này được xem là Strong Topics của Warby Parker.
Weak trong Topics
Weak Topics là các chủ đề hoặc prompt mà thương hiệu của bạn có xuất hiện trong câu trả lời của AI, nhưng mức độ hiển thị thấp hơn so với đối thủ. Điều này có nghĩa là AI vẫn nhắc đến thương hiệu của bạn trong các chủ đề này, nhưng nhắc đến đối thủ nhiều hơn.
Weak Topics cho thấy đối thủ đang có AI Visibility mạnh hơn trong các chủ đề đó, và đây là những chủ đề mà doanh nghiệp của bạn cần cải thiện nội dung, Brand Mentions hoặc Citations để tăng mức độ hiển thị trên AI.
Các Weak Topics thường là:
- Chủ đề đối thủ có nhiều nội dung hơn
- Chủ đề đối thủ có nhiều Brand Mentions hơn
- Chủ đề đối thủ có nhiều Citations hơn
- Chủ đề bạn có nội dung nhưng chưa đủ mạnh hoặc chưa có Topic Authority
- Chủ đề AI thường nhắc đến đối thủ trước khi nhắc đến bạn
Ví dụ:
Nếu trong các chủ đề như:
- Best sunglasses brands
- Affordable glasses online
- Blue light glasses
- Eyeglasses brands comparison
AI có nhắc đến Warby Parker, nhưng nhắc đến Ray-Ban hoặc Zenni Optical nhiều hơn, thì các chủ đề này sẽ được xem là Weak Topics của Warby Parker.
Ngoài ra, nếu trong báo cáo Topics & Prompts mà chỉ số Weak = 0, điều này có nghĩa là không có chủ đề nào mà thương hiệu của bạn xuất hiện ít hơn so với đối thủ. Nói cách khác, trong tất cả các chủ đề mà thương hiệu của bạn xuất hiện, mức độ hiển thị đều bằng hoặc cao hơn so với các đối thủ.
Điều này thường xảy ra khi:
- Thương hiệu có AI Visibility rất mạnh
- Thương hiệu có nhiều Strong Topics
- Hoặc thương hiệu chỉ xuất hiện trong các chủ đề mà mình có Topic Authority
- Các chủ đề mà đối thủ mạnh hơn sẽ được xếp vào Missing Topics chứ không phải Weak Topics
>>> Xem thêm:
- AI agent là gì? Lợi ích và ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp
- AI agents trong dịch vụ tài chính: Cách hoạt động & Ứng dụng thực tiễn

Missing Topics/Prompts
Missing Topics/Prompts là các chủ đề hoặc câu hỏi mà đối thủ của bạn xuất hiện trong các câu trả lời do AI tạo ra, nhưng thương hiệu của bạn hoàn toàn không được nhắc đến. Đây được xem là các Content Gap và là cơ hội lớn để doanh nghiệp tạo nội dung mới nhằm tăng AI Visibility.
Nói cách khác, Missing Topics/Prompts là những chủ đề hoặc câu hỏi mà AI đã có câu trả lời và đã nhắc đến các thương hiệu trong ngành, nhưng thương hiệu của bạn chưa xuất hiện trong các câu trả lời đó. Vì vậy, doanh nghiệp của bạn có thể tạo nội dung xoay quanh các chủ đề hoặc prompt này để tăng khả năng được AI nhắc đến trong tương lai.
Ví dụ về Missing Topics:
Trong báo cáo Missing Topics của warbyparker.com, Semrush hiển thị các chủ đề mà đối thủ xuất hiện trong câu trả lời AI nhưng Warby Parker chưa xuất hiện.
Một số Missing Topics gồm:
- Online Language Translation Tools
- Zodiac Signs and Astrology
- Tax Refund Tracking and Filing Assistance
- Costco Services and Locations
- Black Friday Shopping Deals
- Artificial Intelligence and Machine Learning
- New York City Attractions and Activities
Trong các chủ đề này, AI có nhắc đến các đối thủ như Ray-Ban hoặc Zenni Optical, nhưng không nhắc đến Warby Parker. Vì vậy, các chủ đề này được xem là Missing Topics, tức là các chủ đề mà Warby Parker chưa có AI Visibility.
>>> Tìm hiểu thêm:
- AI Data Labeling: Hướng dẫn gán nhãn dữ liệu AI
- Tối ưu website bằng AI là gì? Cách tối ưu nội dung SEO

Ví dụ về Missing Prompts:
Trong phần Missing Prompts, Semrush hiển thị các câu hỏi cụ thể mà AI có nhắc đến các thương hiệu khác nhưng không nhắc đến Warby Parker.
Các Missing Prompts gồm:
- popular men’s fashion brands
- brands and names
- eyewear glasses brands
- sunglasses brands a-z
Trong các prompt này, AI thường nhắc đến các thương hiệu như Ray-Ban, Oakley, Gucci hoặc Prada, nhưng không nhắc đến Warby Parker. Do đó, đây là các Missing Prompts, tức là các câu hỏi mà Warby Parker chưa xuất hiện trong câu trả lời của AI và có thể là cơ hội để tạo nội dung nhằm tăng AI Visibility.

Unique Topics/Prompts
Unique Topics/Prompts là các chủ đề hoặc câu hỏi mà chỉ có thương hiệu của bạn xuất hiện trong các câu trả lời của AI, còn các đối thủ trong danh sách so sánh không xuất hiện. Điều này cho thấy thương hiệu đang có nội dung, dữ liệu hoặc mức độ liên quan cao với các chủ đề này, nên AI chỉ nhắc đến thương hiệu của bạn.
Các Unique Topics/Prompts thường là những chủ đề liên quan trực tiếp đến thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ, công nghệ riêng, chương trình riêng hoặc các nội dung mà chỉ thương hiệu của bạn có. Vì vậy, đây được xem là những chủ đề mà thương hiệu đang có lợi thế cạnh tranh và có thể xem như Topic Authority riêng trên AI Search.
Ví dụ về Unique Topics:
Trong báo cáo Unique Topics của warbyparker.com, Semrush hiển thị các chủ đề mà chỉ Warby Parker xuất hiện trong câu trả lời AI, còn các đối thủ như Zenni Optical, Ray-Ban, EyeBuyDirect và Clearly không xuất hiện.
Một số Unique Topics gồm:
- Email and Account Login Services
- Dow Jones and Stock Market Overview
- Carry-On Luggage and Airline Policies
- Reverse Image Search and Recognition
Trong các chủ đề này, chỉ có Warby Parker được AI nhắc đến, còn các đối thủ không xuất hiện, nên đây được xem là Unique Topics của Warby Parker.
>>> Tham khảo thêm:
- Cách tạo website wordpress bằng AI: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z
- 10 công cụ AI thiết kế website tốt nhất 2026 kèm so sánh chi tiết

Ví dụ về Unique Prompts:
Trong phần Unique Prompts, Semrush hiển thị các câu hỏi cụ thể mà AI chỉ nhắc đến Warby Parker mà không nhắc đến các đối thủ.
Các Unique Prompts gồm:
- 400 Apparel and Fashion Brands
- Can you provide a directory of stores at Menlo Park and Edison Mall?
- Can you recommend some shopping options at The Forum shopping center?
- What are the main shopping malls in Brooklyn and what stores do they have?
Trong các prompt này, AI chỉ nhắc đến Warby Parker mà không nhắc đến Ray-Ban, Zenni Optical hoặc EyeBuyDirect, nên đây là Unique Prompts của Warby Parker.

Shared Topics/Prompts
Shared Topics/Prompts là các chủ đề hoặc câu hỏi mà cả thương hiệu của bạn và các đối thủ đều xuất hiện trong các câu trả lời do AI tạo ra. Điều này có nghĩa là AI đang nhắc đến nhiều thương hiệu trong cùng một chủ đề hoặc khi trả lời cùng một câu hỏi của người dùng.
Các Shared Topics/Prompts thường là những chủ đề lớn trong ngành, nơi nhiều thương hiệu cùng cạnh tranh về nội dung, brand mentions và citations. Vì vậy, đây là những chủ đề cạnh tranh trực tiếp về AI Visibility giữa các thương hiệu.
Ví dụ về Shared Topics:
Trong báo cáo Shared Topics của warbyparker.com, Semrush hiển thị các chủ đề mà nhiều thương hiệu như Warby Parker, Ray-Ban, Zenni Optical, EyeBuyDirect cùng xuất hiện trong câu trả lời AI.
Các Shared Topics gồm:
- Health Insurance and Blue Cross Blue Shield
- Clothing Retail and Shopping
- Jewelry Retail and Stores
- Dark Circles and Eye Bags Solutions
Trong các chủ đề này, AI nhắc đến nhiều thương hiệu khác nhau, vì vậy đây là các Shared Topics, nơi các thương hiệu đang cạnh tranh AI Visibility với nhau.
>>> Tìm hiểu thêm:
- Kling AI là gì? Hướng dẫn cách tạo video, hình ảnh từ văn bản
- Character AI là gì? Cách tải AI tiếng Việt về điện thoại, PC

Ví dụ về Shared Prompts:
Trong phần Shared Prompts, Semrush hiển thị các câu hỏi mà AI nhắc đến nhiều thương hiệu trong cùng một câu trả lời.
Các Shared Prompts gồm:
- Can you explain the ownership structure of major eyewear brands?
- What brands of glasses are available at local Tampa stores?
- Ladies glasses brands

Trong các prompt này, AI không chỉ nhắc đến Warby Parker mà còn nhắc đến Ray-Ban, Oakley, Gucci, Prada hoặc các thương hiệu kính khác, nên đây được xem là Shared Prompts.
5. Sources
Sources là các website bên ngoài được AI trích dẫn trong các câu trả lời có nhắc đến thương hiệu của bạn hoặc của đối thủ. Báo cáo này giúp bạn hiểu AI đang lấy thông tin từ những website nào khi trả lời các câu hỏi liên quan đến ngành hoặc thương hiệu.
Thông qua báo cáo Sources, doanh nghiệp có thể xác định các website có ảnh hưởng đến AI Search, từ đó xây dựng chiến lược Digital PR, backlink, Brand Mentions và Content Distribution để tăng khả năng được AI nhắc đến và trích dẫn.
Báo cáo này cũng phân loại các nguồn thành Missing, Shared, Strong và Unique Sources để phân tích chiến lược cạnh tranh với đối thủ.
>>> Tham khảo thêm:
- Google Web Guide là gì? Cách AI sắp xếp kết quả tìm kiếm
- TOP 10 công cụ AI ghi chú cuộc họp miễn phí

Missing Sources
Missing Sources là các website được AI trích dẫn trong các câu trả lời có nhắc đến đối thủ nhưng không nhắc đến thương hiệu của bạn. Đây là những website mà bạn nên xuất hiện thông qua PR, Guest Post, Review, Backlink hoặc Brand Mention để tăng AI Visibility.
Ví dụ:
Trong báo cáo Missing Sources của warbyparker.com, Semrush hiển thị các website mà hệ thống AI thường trích dẫn khi nhắc đến các đối thủ như Ray-Ban, Zenni Optical hoặc EyeBuyDirect, nhưng không trích dẫn Warby Parker.
Một số Missing Sources gồm:
- amazon.com
- walmart.com
- homedepot.com
- ebay.com
- target.com
- wikipedia.org
Trong các nguồn này, AI có trích dẫn nội dung và nhắc đến các đối thủ, nhưng không nhắc đến Warby Parker. Nghĩa là nếu Warby Parker xuất hiện trên các website này (PR, guest post, review, brand mention, backlink…), thì khả năng được AI nhắc đến và trích dẫn sẽ cao hơn. Đây chính là Source Opportunities/Missing Sources để tăng AI Visibility.

Shared Sources
Shared Sources là các website được hệ thống AI trích dẫn làm nguồn thông tin trong các câu trả lời có nhắc đến nhiều thương hiệu trong danh sách so sánh, bao gồm thương hiệu của bạn và các đối thủ. Các website này là nguồn dữ liệu chung mà AI sử dụng khi nói về ngành, sản phẩm hoặc các thương hiệu liên quan.
Các Shared Sources thường là những website lớn, marketplace, Wikipedia, website review, website tin tức hoặc các website có độ tin cậy cao. Nếu thương hiệu xuất hiện trên các website này, khả năng được AI nhắc đến hoặc trích dẫn sẽ cao hơn.
Ví dụ:
Trong báo cáo Shared Sources của warbyparker.com, Semrush hiển thị một số website mà AI trích dẫn và có nhắc đến nhiều thương hiệu như Warby Parker, Ray-Ban, Zenni Optical, EyeBuyDirect và Clearly.
Các Shared Sources gồm:
- amazon.com
- walmart.com
- homedepot.com
- google.com
- ebay.com
Trên các website này, AI sử dụng nội dung làm nguồn tham khảo và có thể nhắc đến nhiều thương hiệu kính khác nhau trong cùng một câu trả lời. Vì vậy, đây được xem là Shared Sources, các nguồn dữ liệu chung mà AI sử dụng cho nhiều thương hiệu trong ngành.
>>> Xem thêm:
- Pika AI là gì? Hướng dẫn tạo video từ ảnh & văn bản
- Vibe coding là gì? Xu hướng lập trình mới tại Việt Nam

Strong Sources
Strong Sources là các website được AI trích dẫn làm nguồn thông tin trong các câu trả lời có nhắc đến thương hiệu của bạn nhiều hơn so với các đối thủ trong danh sách so sánh.
Nói cách khác, Strong Sources là những website mà khi AI lấy dữ liệu để trả lời câu hỏi, AI có xu hướng nhắc đến thương hiệu của bạn nhiều hơn các đối thủ. Đây thường là các website mà thương hiệu có nhiều nội dung, PR, Review, Brand Mentions hoặc Backlink.
Ví dụ:
Trong báo cáo Strong Sources của warbyparker.com, Semrush hiển thị các website mà AI trích dẫn và nhắc đến Warby Parker nhiều hơn so với các đối thủ như Zenni Optical, Ray-Ban, EyeBuyDirect và Clearly.
Các Strong Sources gồm:
- samsclub.com
- gap.com
- ulta.com
- clevelandclinic.org
- uniqlo.com
- warbyparker.com
- mayoclinic.org
Trong các website này, số lần AI nhắc đến Warby Parker cao hơn các đối thủ, vì vậy đây được xem là Strong Sources – những nguồn đang giúp Warby Parker tăng AI Visibility trên các nền tảng AI.
>>> Xem thêm:
- AI trong thiết kế UI/UX: Sức mạnh của Generative AI
- AI Agents trong y tế và khoa học đời sống: Cách xây dựng & Ứng dụng

Weak Sources
Weak Sources là các website được AI trích dẫn làm nguồn thông tin trong các câu trả lời có nhắc đến cả thương hiệu của bạn và đối thủ, nhưng thương hiệu của bạn được nhắc đến ít hơn so với đối thủ trên các website này.
Nói cách khác, Weak Sources là những nguồn mà AI lấy dữ liệu nhưng đối thủ xuất hiện nhiều hơn bạn. Đây là những website mà doanh nghiệp nên cải thiện sự hiện diện thương hiệu thông qua PR, Guest Post, Review, Brand Mention hoặc Backlink để tăng khả năng được AI nhắc đến.
Ví dụ:
Trong báo cáo Weak Sources của warbyparker.com, Semrush hiển thị một số website mà AI trích dẫn nhưng đối thủ được nhắc đến nhiều hơn Warby Parker.
Các Weak Sources gồm:
- optically.co.nz
- alensa.ae
Trong các website này, số lần AI nhắc đến Ray-Ban hoặc Zenni Optical nhiều hơn Warby Parker, vì vậy đây được xem là Weak Sources. Từ đó, Warby Parker nên tăng sự hiện diện của thương hiệu trên các website này để cải thiện AI Visibility.

Unique Sources
Unique Sources là các website được AI trích dẫn làm nguồn thông tin trong các câu trả lời có nhắc đến thương hiệu của bạn, nhưng không nhắc đến bất kỳ đối thủ nào trong danh sách so sánh.
Hiểu đơn giản, Unique Sources là những nguồn mà AI lấy thông tin và chỉ liên kết hoặc nhắc đến thương hiệu của bạn. Những nguồn này thường liên quan trực tiếp đến thương hiệu, đối tác, chương trình hợp tác, bài PR, profile doanh nghiệp hoặc các nội dung chuyên sâu về thương hiệu.
Ví dụ:
Trong báo cáo Unique Sources của warbyparker.com, Semrush hiển thị các website mà AI trích dẫn và chỉ nhắc đến Warby Parker mà không nhắc đến các đối thủ như Zenni Optical, Ray-Ban, EyeBuyDirect hoặc Clearly.
Ví dụ các Unique Sources gồm:
- brandymelville.com
- affirm.com
- jimmyjohns.com
- caremark.com
- visa.com
- ddsdiscounts.com
Trong các website này, AI trích dẫn nội dung và chỉ nhắc đến Warby Parker mà không nhắc đến các đối thủ, vì vậy, đây được xem là Unique Sources – các nguồn dữ liệu riêng giúp Warby Parker tăng AI Visibility và lợi thế cạnh tranh trên AI Search.
>>> Tìm hiểu thêm:
- Kimi K3 là gì? Tính năng, giá, so với Claude & ChatGPT
- Cách tạo chatbot AI bán hàng đa kênh hiệu quả, chi tiết

Chỉ số nghiên cứu Prompt AI Search (Prompt Research)
Prompt Research là báo cáo giúp bạn phân tích các chủ đề và câu hỏi mà người dùng đang hỏi AI liên quan đến một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể. Báo cáo này giúp bạn hiểu người dùng đang tìm kiếm gì trên AI, ý định tìm kiếm là gì, thương hiệu nào đang được nhắc đến và AI đang lấy dữ liệu từ những website nào.
Thông qua Prompt Research, doanh nghiệp của bạn có thể xây dựng chiến lược nội dung theo prompt AI Search, tối ưu nội dung theo intent của người dùng và tìm cơ hội tăng AI Visibility thông qua các chủ đề và câu hỏi phổ biến.
Các chỉ số trong Prompt Research bao gồm:
- Related Topics AI Volume
- Topics
- Prompts
- Intent
- Brand Mentioned
- Source Domains
>>> Tham khảo thêm:
- Top 6 công cụ thị giác máy tính không cần code hàng đầu
- Các công cụ thị giác máy tính tốt nhất

Related Topics AI Volume
Related Topics AI Volume là ước tính tổng lượng tìm kiếm hàng tháng trên AI liên quan đến các chủ đề liên quan đến prompt đang phân tích. Chỉ số này giúp bạn hiểu quy mô tìm kiếm và mức độ quan tâm của người dùng đối với chủ đề đó trên AI Search.
Ví dụ:
Trong báo cáo Prompt Research cho Topic “eyewear brands”, Related Topics AI Volume = 53.7K, nghĩa là có khoảng 53.700 lượt tìm kiếm mỗi tháng liên quan đến các chủ đề về thương hiệu kính mắt trên các nền tảng AI tại Mỹ.

Topics
Topics là tổng số chủ đề liên quan đến prompt hoặc chủ đề đang phân tích. Một topic có thể bao gồm nhiều prompt hoặc câu hỏi khác nhau nhưng cùng một chủ đề.
Ví dụ:
Trong báo cáo, Topics = 22, nghĩa là có 22 chủ đề khác nhau liên quan đến chủ đề eyewear brands, ví dụ:
- Best eyewear brands
- Affordable eyewear brands
- Luxury eyewear brands
- Eyeglasses brands comparison
- Sunglasses brands

Intent
Intent là phân loại ý định tìm kiếm của người dùng khi họ hỏi AI. Các intent thường gồm:
- Informational: Tìm kiếm thông tin
- Navigational: Tìm kiếm thương hiệu hoặc website cụ thể
- Commercial: So sánh, đánh giá trước khi mua
- Transactional: Có ý định mua hàng
- Task: Thực hiện một hành động cụ thể
Ví dụ:
Trong báo cáo Prompt Research:
- Informational: 46%
- Commercial: 23%
- Navigational: 14%
- Transactional: 10%
- Task: 4%
Các chỉ số này cho thấy phần lớn người dùng hỏi AI về “eyewear brands” để tìm thông tin và so sánh thương hiệu trước khi mua.
>>> Tham khảo thêm:
- Human-in-the-loop là gì? Ứng dụng HITL trong AI rủi ro cao
- Mã nguồn mở là gì? TOP 15 nền tảng mã nguồn mở tốt nhất

Brands Mentioned
Brands Mentioned là số lượng thương hiệu khác nhau xuất hiện trong các câu trả lời của AI liên quan đến chủ đề đó. Báo cáo cũng hiển thị các thương hiệu được nhắc đến nhiều nhất.
Ví dụ:
Trong báo cáo:
- Brands Mentioned = 1.600
- Top brands: Ray-Ban, Oakley, Gucci
Các chỉ số này cho thấy các thương hiệu được đề cập bên dưới thường xuyên được AI nhắc đến khi người dùng hỏi về “eyewear brands”.

Source Domains
Source Domains là các website mà AI sử dụng làm nguồn tham khảo khi trả lời các câu hỏi liên quan đến chủ đề đó. Báo cáo cũng hiển thị các nguồn được trích dẫn nhiều nhất.
Ví dụ:
Trong báo cáo:
- Source Domains = 1.600
- Top sources: youtube.com, eyebuydirect.com, reddit.com
Từ đó, có thể thấy AI thường lấy thông tin từ YouTube, Reddit và các website trong ngành khi trả lời các câu hỏi về “eyewear brands”.

Prompts
Prompts là tổng số câu hỏi hoặc truy vấn cụ thể mà người dùng hỏi AI trong các topic đó. Một topic có thể bao gồm nhiều prompts khác nhau.
Ví dụ:
Trong báo cáo, Prompts = 549 nghĩa là có 549 cách diễn đạt truy vấn khác nhau mà người dùng sử dụng khi hỏi AI về chủ đề “eyewear brands”.
Các prompts này không giống nhau hoàn toàn, nhưng cùng xoay quanh một intent chung. Ví dụ:
- eyeglasses brands list
- glasses brands list
- brands of eyewear
- list of eyeglasses brands
- brand name eyeglass frames
Những truy vấn này phản ánh các nhu cầu khác nhau như:
- Tìm danh sách các thương hiệu kính mắt
- Khám phá các brand phổ biến trên thị trường
- So sánh hoặc tham khảo các lựa chọn
>>> Xem thêm:
- Các phiên bản ChatGPT mới nhất 2026: Model nào tốt nhất?
- Pay Per Crawl là gì? Giải pháp thu phí AI crawler mới từ Cloudflare

Chỉ số hiệu suất thương hiệu trên AI (Brand Performance)
Brand Performance Reports là nhóm báo cáo giúp bạn hiểu cách các nền tảng AI nhắc đến và mô tả thương hiệu trong các câu trả lời. Báo cáo này không chỉ đo lường mức độ hiển thị mà còn phân tích cách AI nói về thương hiệu, bao gồm Share of Voice, Sentiment, Brand Perception và các chủ đề mà AI thường liên kết với thương hiệu.
Thông qua các báo cáo như Brand Performance, Brand Perception, Narrative Drivers và Brand Questions, doanh nghiệp có thể hiểu vị thế thương hiệu trên AI Search, AI đang mô tả thương hiệu theo hướng tích cực hay tiêu cực, thương hiệu đang được gắn với chủ đề nào và người dùng thường hỏi AI những câu hỏi gì về thương hiệu.

Share of Voice và Sentiment
Share of Voice và Sentiment là biểu đồ giúp bạn so sánh giữa mức độ hiển thị thương hiệu (Share of Voice) và mức độ cảm nhận tích cực/tiêu cực về thương hiệu (Sentiment). Mỗi thương hiệu sẽ được hiển thị dưới dạng một điểm trên biểu đồ, với trục ngang là Share of Voice và trục dọc là Sentiment Score.
Biểu đồ này giúp bạn nhanh chóng xác định thương hiệu nào có độ hiển thị cao nhưng sentiment thấp, hoặc thương hiệu có sentiment tốt nhưng độ hiển thị còn thấp. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược nội dung, PR hoặc Branding để cải thiện hình ảnh thương hiệu trên AI.
Ví dụ:
Trong biểu đồ:
- Warby Parker có sentiment cao và share of voice trung bình → thương hiệu có hình ảnh tốt nhưng có thể tăng visibility.
- AC Lens có share of voice cao hơn nhưng sentiment thấp hơn → thương hiệu xuất hiện nhiều nhưng perception không tốt bằng.
- Ray-Ban có visibility thấp hơn nhưng sentiment trung bình → có thể cải thiện nội dung để tăng perception.
>>> Tìm hiểu thêm:
- Edge AI là gì? Ưu điểm, cách hoạt động & ứng dụng thực tế
- Cloudflare AI Platform: Nền tảng suy luận dành cho AI Agent

Overall Sentiment
Overall Sentiment đo tỷ lệ các mentions tích cực, trung lập hoặc tiêu cực về thương hiệu trong các câu trả lời của AI. Chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu AI đang đánh giá thương hiệu theo hướng tích cực hay tiêu cực và hình ảnh thương hiệu trong AI Search.
Sentiment cao cho thấy AI đang mô tả thương hiệu theo hướng tích cực, còn sentiment thấp có thể cho thấy thương hiệu có nhiều review tiêu cực, giá cao, chất lượng kém hoặc dịch vụ không tốt.
Ví dụ:
Trong báo cáo của Warby Parker:
- Favorable sentiment: 81%
- Neutral sentiment: 19%
Tỉ lệ phần trăm này cho thấy phần lớn các câu trả lời AI khi nhắc đến Warby Parker đều mang tính tích cực.

Share of Voice
Share of Voice là tỷ lệ phần trăm số lần thương hiệu được nhắc đến trong các câu trả lời của AI so với các đối thủ. Chỉ số này thể hiện thị phần hiển thị của thương hiệu trên AI Search và giúp doanh nghiệp biết thương hiệu nào đang “thống trị” AI trong ngành.
Share of Voice càng cao thì thương hiệu càng xuất hiện nhiều trong các câu trả lời của AI so với đối thủ.
Ví dụ:
Trong báo cáo, chúng ta thấy:
- AC Lens: 17%
- Warby Parker: 9%
- Zenni Optical: 6%
- GlassesUSA: 5%
- Ray-Ban: 4%
Điều đó có nghĩa là AC Lens đang có mức độ hiển thị cao nhất trên AI trong ngành này, trong khi Warby Parker đứng thứ hai.

Key Business Drivers by Frequency
Key Business Drivers by Frequency là báo cáo cho biết các chủ đề quan trọng liên quan đến doanh nghiệp (như giá, chất lượng, giao hàng, dịch vụ, sản phẩm…) được nhắc đến thường xuyên như thế nào đối với thương hiệu so với đối thủ.
Ví dụ:
Trong ngành Eyewear, các Business Drivers có thể là các yếu tố mà người dùng thường quan tâm khi AI nói về các thương hiệu, ví dụ như:
- Home Try-On Experience
- Omnichannel Exams and Retail Access
- Direct-to-Consumer Value
- Virtual Try-On and AI Styling
- Returns and Satisfaction Guarantees
- Transparent All-in Pricing
- Certified Ethical and Sustainable Practices
Dựa vào báo cáo Key Business Drivers by Frequency trong Semrush, AI thường nhắc đến Warby Parker nhiều với các chủ đề như:
- Home Try-On Experience
- Omnichannel Exams and Retail Access
- Virtual Try-On and AI Styling
- Social Impact Buy-One-Give-One
- Transparent All-in Pricing
Từ đó, có thể thấy AI đang liên kết Warby Parker với các yếu tố như trải nghiệm thử kính tại nhà, mô hình bán hàng trực tiếp, công nghệ thử kính online và mô hình kinh doanh minh bạch. Vì vậy, đây được xem là Key Business Drivers của Warby Parker, tức là những yếu tố kinh doanh mà AI thường nhắc đến khi nói về thương hiệu này.
>>> Tham khảo thêm:
- Hailuo AI là gì? Cách sử dụng Hailuo AI tạo video từ văn bản
- Big Data là gì? Đặc điểm, Ứng dụng & Xu hướng của dữ liệu lớn


Competitor Comparison Cards
Competitor Comparison Cards là bảng so sánh trực tiếp giữa thương hiệu của bạn và từng đối thủ trên các nền tảng AI. Báo cáo này cho phép bạn so sánh nhanh các chỉ số như Share of Voice, Sentiment và Business Drivers để hiểu thương hiệu đang mạnh hay yếu hơn đối thủ ở điểm nào.
Thông qua báo cáo này, doanh nghiệp của bạn có thể xác định vị thế thương hiệu so với từng đối thủ, hiểu AI đang định vị mỗi thương hiệu như thế nào và từ đó điều chỉnh chiến lược nội dung, branding hoặc Digital PR để cải thiện AI Visibility.
Ví dụ:
Trong bảng so sánh:
- AC Lens vs Warby Parker: AC Lens có Share of Voice cao hơn, nhưng Warby Parker có Sentiment cao hơn.
- Zenni Optical vs Warby Parker: Warby Parker có cả Share of Voice và Sentiment cao hơn Zenni.
- Business Drivers cho thấy Warby Parker nổi bật về Home Try-On Experience, trong khi Zenni Optical mạnh về Direct-To-Consumer Value.
Báo cáo này giúp doanh nghiệp hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của thương hiệu so với từng đối thủ trên AI Search.

Perception
Perception Report là báo cáo phân tích cảm xúc và cách các nền tảng AI nhìn nhận thương hiệu của bạn. Báo cáo này không chỉ đo lường việc thương hiệu có xuất hiện trên AI hay không, mà còn phân tích AI đang nói về thương hiệu theo hướng tích cực, trung lập hay tiêu cực, cũng như những yếu tố nào ảnh hưởng đến nhận định đó.
Bằng cách sử dụng phân tích sentiment và AI-driven insights, Perception Report giúp doanh nghiệp hiểu rõ thương hiệu đang được AI đánh giá mạnh ở điểm nào, yếu ở điểm nào và người dùng đang nói gì về thương hiệu.
Trong báo cáo Perception sẽ có các chỉ số:
- Competitive Perception by Platform: Đây là chỉ số so sánh cách các nền tảng AI khác nhau (như ChatGPT, Gemini, Perplexity…) nhìn nhận thương hiệu của bạn so với các đối thủ, dựa trên tỷ lệ sentiment tích cực.
- Overall Sentiment: Là chỉ số tổng hợp cho biết tỷ lệ các mentions tích cực và trung lập khi AI nhắc đến thương hiệu của bạn.
- Favorable Sentiment Over Time: Là biểu đồ theo dõi tỷ lệ sentiment tích cực của thương hiệu và đối thủ theo thời gian.

- Key Sentiment Drivers: Là các yếu tố hoặc chủ đề ảnh hưởng đến sentiment của thương hiệu. Báo cáo này sẽ chỉ ra:
- Những yếu tố khiến thương hiệu được đánh giá tích cực (Brand Strength Factors)
- Những vấn đề hoặc điểm yếu khiến sentiment thấp (Areas for Improvement)

- Sentiment by Feature Category: Là báo cáo phân tích cảm xúc theo từng nhóm tính năng, yếu tố sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Hệ thống sẽ phân loại các mentions theo từng feature category (ví dụ: giá, chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng, công nghệ, giao hàng…) và tính điểm sentiment cho từng nhóm đó.
- Chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu AI và người dùng đang đánh giá thương hiệu tích cực hay tiêu cực ở từng khía cạnh cụ thể, thay vì chỉ nhìn sentiment tổng thể của thương hiệu.
- Mentions by Feature Category: Là báo cáo cho biết tổng số mentions của thương hiệu theo từng nhóm tính năng hoặc yếu tố sản phẩm/dịch vụ trong một khoảng thời gian. Chỉ số này đo tần suất xuất hiện theo từng feature, cho biết AI thường nhắc đến thương hiệu ở chủ đề nào nhiều nhất.

- AI Feature Descriptions: Là phần tóm tắt insight về thương hiệu do AI tự động tạo ra, dựa trên dữ liệu từ hàng nghìn mentions, sentiment và các feature categories. Báo cáo này giúp doanh nghiệp hiểu nhanh AI và người dùng đang nói gì về thương hiệu, thương hiệu nổi bật ở điểm nào và perception chung ra sao.

Narrative Drivers
Narrative Drivers là báo cáo phân tích cách AI đang mô tả thương hiệu của bạn và câu chuyện mà AI đang kể về thương hiệu. Báo cáo này kết hợp dữ liệu từ Visibility, Mentions và Citations để xác định thương hiệu của bạn thường được nhắc đến trong bối cảnh nào, với chủ đề gì và dựa trên những nguồn thông tin nào.
Hiểu đơn giản, Narrative Drivers giúp bạn hiểu AI đang nói thương hiệu của bạn là gì, nổi bật ở điểm nào và đang được định vị như thế nào trong ngành.
Trong báo cáo Narrative Drivers có các chỉ số sau:
- Share of Voice by Platform: Là chỉ số so sánh mức độ hiển thị thương hiệu của bạn với các đối thủ trên nhiều nền tảng AI khác nhau như ChatGPT, Gemini, Perplexity, Google AI Overview… Chỉ số này giúp bạn xác định nền tảng AI nào là kênh mạnh nhất và kênh yếu nhất của thương hiệu so với đối thủ.
- Share of Voice tab: Hiển thị thị phần của thương hiệu bằng biểu đồ tròn và xu hướng theo thời gian bằng biểu đồ đường.
- Mentions tab: Theo dõi tổng số lần thương hiệu được nhắc đến theo thời gian.
- Average Position tab: Theo dõi vị trí trung bình của thương hiệu trong các câu trả lời do AI tạo ra (thương hiệu xuất hiện ở vị trí càng cao thì càng tốt).
- Top Domains: Là danh sách các website bên thứ ba có ảnh hưởng lớn mà các nền tảng AI thường trích dẫn khi trả lời các câu hỏi không chứa tên thương hiệu (non-branded queries) trong lĩnh vực của bạn.
>>> Tìm hiểu thêm:
- Xây dựng quy trình Vision AI nghiên cứu khoa học
- Giải pháp AI nhận diện khách hàng tại showroom

- Breakdown by Question: Cho phép bạn xem thương hiệu của mình xếp hạng như thế nào so với đối thủ trong các câu hỏi AI cụ thể có lượng tìm kiếm cao.
Phần này có các bộ lọc để phân tích dữ liệu theo từng loại câu hỏi:
- Answers Non-branded: Xem các câu trả lời AI cho các câu hỏi không chứa tên thương hiệu (ví dụ: “best glasses brands”). Mục tiêu là tăng AI Visibility ngoài các tìm kiếm trực tiếp về thương hiệu.
- Answers Branded: Xem các câu trả lời AI cho các câu hỏi có chứa tên thương hiệu (ví dụ: “Warby Parker review”). Dùng để kiểm tra thương hiệu có được AI ưu tiên hiển thị đúng và đầy đủ khi người dùng tìm trực tiếp hay không.
- Citations Non-branded: Hiển thị các nguồn website được AI trích dẫn trong các truy vấn không chứa tên thương hiệu. Giúp bạn xác định những domain nào đang được AI sử dụng làm nguồn trong các chủ đề rộng, từ đó tìm cơ hội cạnh tranh.
- Citations Branded: Hiển thị các nguồn được AI trích dẫn trong các truy vấn có chứa tên thương hiệu. Giúp doanh nghiệp kiểm soát xem AI đang lấy thông tin về thương hiệu từ đâu và liệu nguồn đó có chính xác, đáng tin cậy hay không.

Questions
Questions Report là báo cáo giúp doanh nghiệp hiểu ý định tìm kiếm của người dùng khi họ đặt câu hỏi cho AI. Báo cáo này phân tích các câu hỏi mà người dùng hỏi AI, chủ đề của các câu hỏi đó và mục đích tìm kiếm của người dùng, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược nội dung phù hợp.
Báo cáo về Questions bao gồm các chỉ số:
- Topic Distribution: Cho biết các chủ đề mà người dùng hỏi AI nhiều nhất trong lĩnh vực của bạn. Chỉ số này giúp bạn hiểu người dùng đang quan tâm đến chủ đề nào nhiều nhất để tập trung nội dung vào các chủ đề quan trọng.
- Query Intent Distribution: Cho biết mục đích tìm kiếm của người dùng khi hỏi AI. Chỉ số này giúp bạn hiểu người dùng đang ở giai đoạn nào trong hành trình mua hàng để tạo nội dung phù hợp với từng intent.
- Intent Trends Over Time: Là biểu đồ theo dõi sự thay đổi intent tìm kiếm của người dùng theo thời gian, giúp bạn phát hiện xu hướng theo mùa, sự thay đổi hành vi người dùng hoặc các thay đổi trong nhu cầu tìm kiếm.

- Topic Analysis & Patterns: Là báo cáo nhóm các câu hỏi thực tế của người dùng theo từng chủ đề và hiển thị loại intent của từng nhóm câu hỏi. Chỉ số này rất hữu ích cho việc lập kế hoạch nội dung vì doanh nghiệp có thể thấy:
- Người dùng hỏi những câu hỏi cụ thể nào
- Chủ đề nào có nhiều câu hỏi nhất
- Intent của người dùng trong từng chủ đề
- Cần viết nội dung gì để trả lời các câu hỏi đó

Cách tăng AI Visibility và tối ưu hiển thị trên AI search
AI Visibility không chỉ phụ thuộc vào SEO truyền thống mà còn liên quan đến Brand Authority, Content Quality, Entity SEO, Digital PR, Structured Data và sự hiện diện của thương hiệu trên toàn bộ Internet. Các hệ thống AI như ChatGPT, Google AI Overview hay Perplexity thường tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, vì vậy doanh nghiệp cần tối ưu toàn bộ hệ sinh thái nội dung và thương hiệu, không chỉ riêng website.
Dưới đây là các chiến lược quan trọng để tăng AI Visibility:
Xây dựng uy tín thương hiệu và tăng độ tin cậy
Các hệ thống AI thường ưu tiên nhắc đến các thương hiệu có độ tin cậy cao, xuất hiện trên nhiều website uy tín và có nhiều nguồn trích dẫn. Vấn đề này liên quan đến khái niệm Brand Authority, Entity SEO và E-E-A-T (Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness).
Vì vậy, để tăng độ tin cậy thương hiệu, doanh nghiệp nên:
- Xuất hiện trên báo chí, website ngành, blog chuyên môn
- Có Wikipedia hoặc profile doanh nghiệp trên các website uy tín
- Có nhiều Brand Mentions trên Internet
- Có backlink từ các website có thẩm quyền chuyên môn cao
- Xuất hiện trên LinkedIn, Crunchbase, Medium, YouTube, Reddit,…
- Có Case Study, Research, Whitepaper hoặc dữ liệu riêng
- Xây dựng thương hiệu cá nhân cho Founder hoặc chuyên gia
- Có review trên các website đánh giá uy tín
- Có profile doanh nghiệp trên nhiều nền tảng xã hội
AI thường ưu tiên các thương hiệu được nhắc đến nhiều trên Internet, vì AI hiểu rằng đó là các thương hiệu đáng tin cậy.
Ví dụ:
Các thương hiệu như HubSpot, Shopify, Adobe hoặc Salesforce thường được AI nhắc đến rất nhiều vì:
- Có blog chuyên sâu
- Có nhiều research và dữ liệu
- Xuất hiện trên nhiều website và nền tảng lớn
- Có Wikipedia
- Có nhiều Brand Mentions
- Có nhiều backlink DA và DR cao
- Có cộng đồng người dùng/khách hàng rộng lớn
Do đó, AI thường xem các thương hiệu này là nguồn đáng tin cậy.
Xác định truy vấn người dùng có ý định tìm kiếm cao
Khác với SEO truyền thống tập trung vào keyword, AI Search tập trung vào câu hỏi và prompt. Vì vậy, để tăng AI Visibility, doanh nghiệp cần nghiên cứu chuyên sâu về:
- Người dùng hỏi AI câu hỏi gì
- Các prompt phổ biến trong ngành
- Intent của người dùng
- Các câu hỏi liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, so sánh, review
- Các câu hỏi dạng hướng dẫn, giải thích, so sánh
Một số loại prompt phổ biến trên AI Search như:
- What is + keyword
- How to + keyword
- Best + category
- Top + category
- A vs B
- Alternatives to + brand
- Review + brand
- Pricing + product
- Benefits of + product
- Use cases of + product
- Tools for + job
- Software for + industry
Ví dụ prompts AI:
- Best CRM software
- HubSpot vs Salesforce
- How to build a website
- Best AI tools for marketing
- Shopify pricing
- Alternatives to Notion
- What is AI visibility
- How to improve AI visibility
Đây chính là Prompt SEO hoặc AI Search Optimization.
Tạo nội dung gốc, chuyên sâu và hữu ích
AI thường trích dẫn và nhắc đến các website có nội dung:
- Chuyên sâu
- Có giải thích rõ ràng
- Có số liệu cụ thể
- Có ví dụ thực tế
- Có hướng dẫn chi tiết
- Có so sánh
- Có định nghĩa rõ ràng
- Có case study chứng minh
- Có research hoặc dữ liệu
- Có câu hỏi thường gặp
- Có checklist ứng dụng thực tế
- Có nội dung so sánh dạng bảng
Các loại nội dung nên xây dựng để tăng AI Visibility:
- Pillar content
- Hướng dẫn cách làm các bước
- Case study
- Bài viết so sánh
- Bài viết về thống kê về dữ liệu
- Báo cáo ngành
- Bài viết nghiên cứu chuyên sâu
- Bài viết về thuật ngữ/định nghĩa
- FAQ articles
- Các bài viết liệt kê hoặc so sánh những lựa chọn thay thế và đối thủ
- Bài viết về các trường hợp khi nào cần sử dụng
- Tutorials
Một website có nhiều nội dung chuyên sâu sẽ có khả năng được AI trích dẫn cao hơn so với website chỉ có nội dung ngắn hoặc content SEO thông thường.
Ví dụ:
Một website về CRM có thể xây dựng các bài:
- What is CRM?
- Best CRM software
- CRM implementation guide
- CRM pricing guide
- HubSpot vs Salesforce
- CRM for small business
- CRM automation guide
- Benefits of CRM
- CRM case studies
Chỉ cần xuất hiện trong các bài này, AI có thể nhắc đến thương hiệu trong rất nhiều câu trả lời khác nhau.
Cấu trúc nội dung tối ưu cho AI đọc và trích dẫn
AI rất thích nội dung có cấu trúc rõ ràng và dễ trích xuất thông tin. Vì vậy, cách viết nội dung cũng ảnh hưởng đến AI Visibility.
Vì vậy, bạn nên:
- Sử dụng heading rõ ràng (H1, H2, H3)
- Viết định nghĩa ngắn gọn
- Viết đoạn giải thích rõ ràng, đúng trọng tâm
- Sử dụng định dạng bullet list
- Sử dụng định dạng bảng so sánh
- Có câu hỏi thường gặp liên quan đến nội dung bài viết
- Có đoạn tóm tắt bài viết
- Có ví dụ thực tế
- Có số liệu hoặc thống kê
- Viết câu ngắn, dễ hiểu
- Mỗi đoạn chỉ giải thích một ý
- Có các Internal Link chặt chẽ giữa các bài
- Có anchor text rõ ràng, chính xác
Cấu trúc bài viết thân thiện với AI thường gồm:
- Definition: Định nghĩa khái niệm là gì
- How it works: Giải thích cách hoạt động
- Benefits: Lợi ích mang lại
- Examples: Ví dụ minh họa thực tế
- Comparison: So sánh giữa các lựa chọn
- Case study: Trường hợp thực tế đã áp dụng
- Statistics/Data: Số liệu, dữ liệu chứng minh
- FAQ: Câu hỏi thường gặp
- Conclusion: Kết luận, tóm tắt nội dung
Nội dung có cấu trúc tốt sẽ dễ được AI trích dẫn hơn.
Xây dựng Topic Authority và Topic Cluster
AI thường nhắc đến các website có Topic Authority, tức là các website có nhiều nội dung liên quan đến cùng một chủ đề.
Ví dụ Topic Cluster về AI Visibility có thể gồm:
- AI visibility là gì
- AI search là gì
- Generative Engine Optimization
- Prompt SEO là gì
- AI search vs Google search
- Cách tăng AI visibility
- AI visibility tools
- Brand mentions là gì
- Entity SEO là gì
- Structured data là gì
- Digital PR là gì
- Topic Authority là gì
Khi website có nhiều bài viết liên quan đến cùng một topic, AI sẽ hiểu rằng website có chuyên môn cao trong lĩnh vực đó và sẽ nhắc đến website nhiều hơn.
Sử dụng Schema Markup và Structured Data
Structured Data giúp Google và AI hiểu nội dung website, entity, thương hiệu và mối quan hệ giữa các nội dung.
Các loại schema nên sử dụng:
- Article schema
- FAQ schema
- Organization schema
- Product schema
- Review schema
- Breadcrumb schema
- HowTo schema
- Person schema
- LocalBusiness schema
Lợi ích của Structured data là giúp:
- AI hiểu nội dung
- AI hiểu entity
- AI hiểu thương hiệu
- Tăng khả năng được trích dẫn
- Tăng khả năng xuất hiện trong AI Overview
- Tăng khả năng xuất hiện trong rich results
- Xuất hiện trên nhiều nền tảng
Lưu ý rằng, AI không chỉ lấy dữ liệu từ website mà còn từ các nguồn như:
- Wikipedia
- Quora
- YouTube
- Medium
- Substack
- Crunchbase
- GitHub
- Review websites
- News websites
- Forums
- Social media
- Marketplace
- Documentation sites
Do đó, doanh nghiệp nên:
- Viết blog
- Làm PR
- Xuất bản bài trên Medium/LinkedIn
- Làm video YouTube
- Xuất hiện trên Reddit/Quora
- Có profile công ty trên nhiều nền tảng
- Có review trên các website
- Xuất hiện trên marketplace
- Có Documentation
- Có Case Study
- Có thông cáo báo chí
- Có podcast hoặc webinar
Bạn có thể hiểu đơn giản là website càng xuất hiện ở nhiều nơi thì AI càng dễ nhắc đến thương hiệu.
Theo dõi và cải thiện AI Visibility
Theo dõi và cải thiện AI Visibility cần được thực hiện tương tự như SEO, tức là đo lường liên tục, phân tích dữ liệu và tối ưu theo thời gian.
Doanh nghiệp nên theo dõi các chỉ số quan trọng như:
- Brand mentions trên AI
- Citations
- Prompt coverage
- Share of voice
- Sentiment
- Topic gaps
- Source gaps
- Prompt opportunities
- Competitor visibility
- Narrative drivers
- Brand perception
Việc theo dõi AI Visibility giúp doanh nghiệp:
- Biết thương hiệu xuất hiện ở đâu
- Biết đối thủ đang xuất hiện ở đâu
- Xác định nội dung nào đang hoạt động tốt
- Nhận ra khoảng trống nội dung cần khai thác
- Định hướng nội dung tiếp theo
- Từng bước cải thiện AI Visibility một cách bền vững

Câu hỏi thường gặp
Công cụ nào giúp đánh giá và so sánh mức độ hiển thị AI với đối thủ cạnh tranh?
Hiện nay, các công cụ như Semrush, Profound, Otterly, Peec AI… cho phép doanh nghiệp theo dõi brand mentions, citations, share of voice và so sánh trực tiếp với đối thủ trên các nền tảng AI.
Đâu là những giải pháp AI Visibility hàng đầu hiện nay?
Các giải pháp AI Visibility thường bao gồm Prompt Research, Brand Monitoring, Citation Tracking, Competitor Analysis và Sentiment Analysis. Những giải pháp này giúp doanh nghiệp hiểu AI đang nói gì về thương hiệu và tối ưu nội dung để tăng khả năng xuất hiện.
Công ty nào nổi bật trong thị trường sản phẩm AI Visibility?
Các công ty lớn như Google, OpenAI, Microsoft và Anthropic đang dẫn dắt xu hướng AI Search, trong khi Semrush và các startup như Profound, Otterly, Peec AI tập trung vào đo lường AI Visibility.
Nền tảng nào nổi bật về hệ thống đo lường AI Visibility?
Các nền tảng như ChatGPT, Perplexity và Google AI Overview là nơi hiển thị AI Visibility, còn Semrush AI Visibility Toolkit, Profound hay Otterly giúp đo lường và phân tích.
Những sản phẩm AI Visibility nào được đánh giá hiệu quả nhất?
Các sản phẩm như Semrush AI Toolkit, Profound AI, Otterly AI, Peec AI… được đánh giá cao nhờ khả năng theo dõi prompt, citations, competitors và phân tích brand perception trên AI.
Tóm lại, AI Visibility đang trở thành yếu tố cốt lõi trong SEO hiện đại khi người dùng ngày càng tìm kiếm thông tin qua các nền tảng như ChatGPT, Gemini, Claude, Perplexity hay Google AI Overview. Thay vì chỉ tối ưu thứ hạng, doanh nghiệp cần tập trung vào việc được AI nhắc đến, trích dẫn và đề xuất thông qua nội dung chất lượng, brand authority và sự hiện diện rộng khắp trên Internet. Trong kỷ nguyên AI Search, thương hiệu nào xuất hiện nhiều hơn trong câu trả lời của AI sẽ là thương hiệu chiếm ưu thế cạnh tranh.
Nguồn tham khảo: